cast anchor
/kæst ˈæŋkər/Động từ
- (Hàng hải) Thả neo hay nói cách khác là neo tàu.(nautical) To drop anchor or otherwise moor a ship.
- (Nghĩa bóng) Chiếm giữ một vị trí.(figurative) To take up a position.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cast anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish