cast anchor

/kæst ˈæŋkər/
Động từ
  1. (Hàng hải) Thả neo hay nói cách khác là neo tàu.
    (nautical) To drop anchor or otherwise moor a ship.
  2. (Nghĩa bóng) Chiếm giữ một vị trí.
    (figurative) To take up a position.
🎬 Nghe “cast anchor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish